祗若

zhī ruò chi nhược

Hán Việt: chi nhược · Pinyin: zhī ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬顺。