祗遵

zhī zūn chi tuân

Hán Việt: chi tuân · Pinyin: zhī zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tuân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬遵、敬從。《福惠全書.卷五.蒞任部.詳文贅說》:「勒令追解,自應祗遵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬遵。旧时公文用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬遵。旧时公文用语。