祗順 zhī shùn · chi thuận Hán Việt: chi thuận · Pinyin: zhī shùn Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 順 (thuận)Pinyinzhī shùnHán Việtchi thuậnCấu tạo祗 + 順 · chi + thuận nghĩa thành phần: chi + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬顺。Tân Hoa Tự Điển 1.敬顺。