祗飭

zhī chì chi sức

Hán Việt: chi sức · Pinyin: zhī chì

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬勉。