祗么

chi yêu

Hán Việt: chi yêu

Tổng quan

chi ma (雜語)祗者只也,麼者恁麼之麼,助辭也。臨濟錄曰:「大丈夫兒,莫祗麼論主論賊。」聊爾之意也。☸

Cấu tạo: (chi) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi ma (雜語)祗者只也,麼者恁麼之麼,助辭也。臨濟錄曰:「大丈夫兒,莫祗麼論主論賊。」聊爾之意也。☸