祚土 zuò tǔ · tộ thổ Hán Việt: tộ thổ · Pinyin: zuò tǔ Tổng quan Cấu tạo: 祚 (tộ) + 土 (thổ)Pinyinzuò tǔHán Việttộ thổCấu tạo祚 + 土 · tộ + thổ nghĩa thành phần: tộ + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封赐土邑。Tân Hoa Tự Điển 1.封赐土邑。