祚胤

zuò yìn tộ dận

Hán Việt: tộ dận · Pinyin: zuò yìn

Tổng quan

hú lộc tới đời con cháu. tộ dận tộ dận ☆Phú lộc tới đời con cháu.

Cấu tạo: (tộ) + (dận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hú lộc tới đời con cháu. tộ dận tộ dận ☆Phú lộc tới đời con cháu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 福祚隆興,子孫繁昌。《詩經.大雅.既醉》:「君子萬年,永錫祚胤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 福运及于后代子孙; 泛指后代子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.福运及于后代子孙。 2.泛指后代子孙。