祛妄 qū wàng · khư vọng Hán Việt: khư vọng · Pinyin: qū wàng Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 妄 (vọng)Pinyinqū wàngHán Việtkhư vọngCấu tạo祛 + 妄 · khư + vọng nghĩa thành phần: khư + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除去虚妄。Tân Hoa Tự Điển 1.除去虚妄。