祛機 qū jī · khư ki Hán Việt: khư ki · Pinyin: qū jī Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 機 (ki)Pinyinqū jīHán Việtkhư kiCấu tạo祛 + 機 · khư + ki nghĩa thành phần: khư + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱除机心。Tân Hoa Tự Điển 1.驱除机心。