祛淤 qū yū·khư ứ Hán Việt: khư ứ · Pinyin: qū yū Tổng quan biến thể của 祛瘀[qū yū] Cấu tạo: 祛 (khư) + 淤 (ứ)Pinyinqū yūHán Việtkhư ứTừ loạitínhCấu tạo祛 + 淤 · khư + ứ nghĩa thành phần: khư + ứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trừ ứEngCihui variant of 祛瘀 Từ liên quan Gần nghĩa淤伤 · 淤塞 · 淤泥 · 淤浅 · 淤滞 · 淤滯 · 淤灌 · 淤积