祛溼

qū shī khư thấp

Hán Việt: khư thấp · Pinyin: qū shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学用语。消除湿邪的统称。分化湿﹑利湿﹑燥湿等法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学用语。消除湿邪的统称。分化湿﹑利湿﹑燥湿等法。

Eng

  • Cihui 祛濕 ūshī v.o. dispel dampness