祛湿 khư thấp Hán Việt: khư thấp Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 湿 (thấp)Hán Việtkhư thấpCấu tạo祛 + 湿 · khư + thấp nghĩa thành phần: khư + thấp