祛蠹

qū dù khư đố

Hán Việt: khư đố · Pinyin: qū dù

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除去祸害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.除去祸害。