祛逐 qū zhú · khư trục Hán Việt: khư trục · Pinyin: qū zhú Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 逐 (trục)Pinyinqū zhúHán Việtkhư trụcCấu tạo祛 + 逐 · khư + trục nghĩa thành phần: khư + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱逐(邪妖﹑灾异)。Tân Hoa Tự Điển 1.驱逐(邪妖﹑灾异)。