祛魅

qū mèi khư mị

Hán Việt: khư mị · Pinyin: qū mèi

Tổng quan

giải hoặc (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber)

Cấu tạo: (khư) + (mị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải hoặc (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber)

Eng

  • CC-CEDICT to become disenchanted
  • Cihui to become disenchanted