祜休 hù xiū·hỗ hưu Hán Việt: hỗ hưu · Pinyin: hù xiū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吉庆,幸福美善。 Cấu tạo: 祜 (hỗ) + 休 (hưu)Pinyinhù xiūHán Việthỗ hưuCấu tạo祜 + 休 · hỗ + hưu nghĩa thành phần: hỗ + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吉庆,幸福美善。 Từ liên quan Gần nghĩa休业 · 休会 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休养 · 休刊