祝典

zhù diǎn chúc điển

Hán Việt: chúc điển · Pinyin: zhù diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庆祝的典礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庆祝的典礼。

Eng

  • Cihui 祝典 zhùdiǎn n. celebration

ja

  • JMdict celebration