祝噎 zhù yē · chúc ế Hán Việt: chúc ế · Pinyin: zhù yē Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 噎 (ế)Pinyinzhù yēHán Việtchúc ếCấu tạo祝 + 噎 · chúc + ế nghĩa thành phần: chúc + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "祝哽祝噎"之省。Tân Hoa Tự Điển 1."祝哽祝噎"之省。