祝意 zhù yì · chúc ý Hán Việt: chúc ý · Pinyin: zhù yì Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 意 (ý)Pinyinzhù yìHán Việtchúc ýCấu tạo祝 + 意 · chúc + ý nghĩa thành phần: chúc + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棕的心意。Tân Hoa Tự Điển 1.棕的心意。jaJMdict congratulations