祝望 zhù wàng · chúc vọng Hán Việt: chúc vọng · Pinyin: zhù wàng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 望 (vọng)Pinyinzhù wàngHán Việtchúc vọngCấu tạo祝 + 望 · chúc + vọng nghĩa thành phần: chúc + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝愿和盼望。Tân Hoa Tự Điển 1.祝愿和盼望。