祝祭
chúc tế
Hán Việt: chúc tế · Pinyin: zhù jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 司祭礼的人进行祭飨; 祭祀时向神祷告。
- Tân Hoa Tự Điển 1.司祭礼的人进行祭飨。 2.祭祀时向神祷告。
ja
- JMdict festivals|feasts
Hán Việt: chúc tế · Pinyin: zhù jì