祝籍 zhù jí · chúc tịch Hán Việt: chúc tịch · Pinyin: zhù jí Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 籍 (tịch)Pinyinzhù jíHán Việtchúc tịchCấu tạo祝 + 籍 · chúc + tịch nghĩa thành phần: chúc + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀的簿籍。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀的簿籍。