祝網 zhù wǎng · chúc võng Hán Việt: chúc võng · Pinyin: zhù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 網 (võng)Pinyinzhù wǎngHán Việtchúc võngCấu tạo祝 + 網 · chúc + võng nghĩa thành phần: chúc + võng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商湯網開三面,恩澤及於禽獸的故事。參見「網開三面」條。