祝謝

zhù xiè chúc tạ

Hán Việt: chúc tạ · Pinyin: zhù xiè

Tổng quan

bày tỏ lòng biết ơn

Cấu tạo: (chúc) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ lòng biết ơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示祝愿和感谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示祝愿和感谢。

Eng

  • CC-CEDICT to give thanks
  • Cihui to give thanks