祝詛 zhù zǔ · chúc trớ Hán Việt: chúc trớ · Pinyin: zhù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 詛 (trớ)Pinyinzhù zǔHán Việtchúc trớCấu tạo祝 + 詛 · chúc + trớ nghĩa thành phần: chúc + trớ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝告鬼神,使加祸于别人; 犹发誓。Tân Hoa Tự Điển 1.祝告鬼神,使加祸于别人。 2.犹发誓。