祝郎 zhù láng · chúc lang Hán Việt: chúc lang · Pinyin: zhù láng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 郎 (lang)Pinyinzhù lángHán Việtchúc langCấu tạo祝 + 郎 · chúc + lang nghĩa thành phần: chúc + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 男巫。Tân Hoa Tự Điển 1.男巫。