祝除 zhù chú · chúc trừ Hán Việt: chúc trừ · Pinyin: zhù chú Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 除 (trừ)Pinyinzhù chúHán Việtchúc trừCấu tạo祝 + 除 · chúc + trừ nghĩa thành phần: chúc + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓削除。祝,通"斸"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓削除。祝,通"斸"。