祝雞 zhù jī · chúc kê Hán Việt: chúc kê · Pinyin: zhù jī Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 雞 (kê)Pinyinzhù jīHán Việtchúc kêCấu tạo祝 + 雞 · chúc + kê nghĩa thành phần: chúc + kê