祝鯁

zhù gěng chúc ngạnh

Hán Việt: chúc ngạnh · Pinyin: zhù gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"祝鲠祝饐"。