祝龢 zhù hé · chúc hòa Hán Việt: chúc hòa · Pinyin: zhù hé Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 龢 (hòa)Pinyinzhù héHán Việtchúc hòaCấu tạo祝 + 龢 · chúc + hòa nghĩa thành phần: chúc + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即祝融。Tân Hoa Tự Điển 1.即祝融。