神世 shén shì · thần thế Hán Việt: thần thế · Pinyin: shén shì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 世 (thế)Pinyinshén shìHán Việtthần thếCấu tạo神 + 世 · thần + thế nghĩa thành phần: thần + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神明之世。古时对当代朝政的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神明之世。古时对当代朝政的美称。