神丹
thần đan
Hán Việt: thần đan · Pinyin: shén dān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.道教所炼的灵药。谓服之能成仙。 2.古时印度对我国之别称。参见"震旦"。
Eng
- Cihui 神丹 héndān* n. magical medicine M:³lì
Hán Việt: thần đan · Pinyin: shén dān