神乎 thần hồ Hán Việt: thần hồ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 乎 (hồ)Hán Việtthần hồCấu tạo神 + 乎 · thần + hồ nghĩa thành phần: thần + hồ Nghĩa EngCihui 神乎 hénhu s.v. strange; sensational; fantastic