神樂 shén lè · thần nhạc Hán Việt: thần nhạc · Pinyin: shén lè Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 樂 (nhạc)Pinyinshén lèHán Việtthần nhạcCấu tạo神 + 樂 · thần + nhạc nghĩa thành phần: thần + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祀神的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.祀神的音乐。