神事

shén shì thần sự

Hán Việt: thần sự · Pinyin: shén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓祭神之事; 谓神仙之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓祭神之事。 2.谓神仙之事。

ja

  • JMdict Shinto ritual