神井 shén jǐng · thần tỉnh Hán Việt: thần tỉnh · Pinyin: shén jǐng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 井 (tỉnh)Pinyinshén jǐngHán Việtthần tỉnhCấu tạo神 + 井 · thần + tỉnh nghĩa thành phần: thần + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王莽即位前所传十二符瑞福应之一; 神奇灵异的井。Tân Hoa Tự Điển 1.王莽即位前所传十二符瑞福应之一。 2.神奇灵异的井。