神休

shén xiū thần hưu

Hán Việt: thần hưu · Pinyin: shén xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神明赐予的福祥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神明赐予的福祥。