神伤
thần thương
Hán Việt: thần thương · Pinyin: shén shāng
Tổng quan
buồn bã
1.伤神,伤心。
Nghĩa
Việt
- Cihui chán nản
- Cihui ủ rũ
- Biên soạn 神傷 hénshāng v.p. be dispirited
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.伤神,伤心。
Eng
- Cihui depressed; dispirited; dejected
Hán Việt: thần thương · Pinyin: shén shāng
buồn bã
1.伤神,伤心。