神侃 shén kǎn · thần khản Hán Việt: thần khản · Pinyin: shén kǎn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 侃 (khản)Pinyinshén kǎnHán Việtthần khảnCấu tạo神 + 侃 · thần + khản nghĩa thành phần: thần + khản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神聊:两人边吃饭边~。也作神砍。