神偷 shén tōu · thần thâu Hán Việt: thần thâu · Pinyin: shén tōu Tổng quan master thief Cấu tạo: 神 (thần) + 偷 (thâu)Pinyinshén tōuHán Việtthần thâuCấu tạo神 + 偷 · thần + thâu nghĩa thành phần: thần + thâu Nghĩa EngCC-CEDICT master thiefCihui master thief