神兒

shén ér thần nhi

Hán Việt: thần nhi · Pinyin: shén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神情;口气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神情;口气。

Eng

  • Cihui 神兒 hénr* n. look; expression; air