神儿

shén érthần nhi

Hán Việt: thần nhi · Pinyin: shén ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神情; 口气。

Cấu tạo: 神 (thần) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẻ mặt
  • Biên soạn 神兒 hénr* n. look; expression; air

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神情; 口气。

Eng

  • Cihui 神兒 hénr* n. look; expression; air

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌