神光陆离 shén guāng lù lí · thần quang lục li Hán Việt: thần quang lục li · Pinyin: shén guāng lù lí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 光 (quang) + 陆 (lục) + 离 (li)Pinyinshén guāng lù líHán Việtthần quang lục liCấu tạo神 + 光 + 陆 + 离 · thần + quang + lục + li nghĩa thành phần: thần + quang + lục + li