神兒

shén érthần nhi

Hán Việt: thần nhi · Pinyin: shén ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神情; 口气。

Cấu tạo: 神 (thần) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 神兒 hénr* n. look; expression; air

Eng

  • Cihui 神兒 hénr* n. look; expression; air

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌