神兒 shén ér · thần nhi Hán Việt: thần nhi · Pinyin: shén ér Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 兒 (nhi)Pinyinshén érHán Việtthần nhiCấu tạo神 + 兒 · thần + nhi nghĩa thành phần: thần + nhi Nghĩa EngCihui 神兒 hénr* n. look; expression; air