神冊 shén cè · thần sách Hán Việt: thần sách · Pinyin: shén cè Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 冊 (sách)Pinyinshén cèHán Việtthần sáchCấu tạo神 + 冊 · thần + sách nghĩa thành phần: thần + sách