神農社 shén nóng shè · thần nông xã Hán Việt: thần nông xã · Pinyin: shén nóng shè Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 農 (nông) + 社 (xã)Pinyinshén nóng shèHán Việtthần nông xãCấu tạo神 + 農 + 社 · thần + nông + xã nghĩa thành phần: thần + nông + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀神农帝的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀神农帝的处所。