神鳳

shén fèng thần phượng

Hán Việt: thần phượng · Pinyin: shén fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示太平征兆的瑞鸟。古代将麟﹑凤视为王者之嘉瑞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示太平征兆的瑞鸟。古代将麟﹑凤视为王者之嘉瑞。