神鳧 shén fú · thần phù Hán Việt: thần phù · Pinyin: shén fú Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 鳧 (phù)Pinyinshén fúHán Việtthần phùCấu tạo神 + 鳧 · thần + phù nghĩa thành phần: thần + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦始皇的名马之一。Tân Hoa Tự Điển 1.秦始皇的名马之一。