神劍 shén jiàn · thần kiếm Hán Việt: thần kiếm · Pinyin: shén jiàn Tổng quan thần kiếm Cấu tạo: 神 (thần) + 劍 (kiếm)Pinyinshén jiànHán Việtthần kiếmCấu tạo神 + 劍 · thần + kiếm nghĩa thành phần: thần + kiếm Nghĩa ViệtCihui thần kiếm