神功

shén gōng thần công

Hán Việt: thần công · Pinyin: shén gōng

Tổng quan

năng lực phi thường | kỹ năng kỳ diệu

Cấu tạo: (thần) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lực phi thường | kỹ năng kỳ diệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神奇的功夫。如:「武俠小說裡,經常可以看到主角習得神功的傳奇情節。」

Eng

  • CC-CEDICT amazing powers|miraculous skill
  • Cihui amazing powers; miraculous skill