神助
thần trợ
Hán Việt: thần trợ · Pinyin: shén zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓神明暗中相助。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓神明暗中相助。
Eng
- Cihui 神助 hénzhù* n. help/support from God
ja
- JMdict assistance from the gods
Hán Việt: thần trợ · Pinyin: shén zhù